Mô tả
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của máy
Hệ thống điều khiển & hiển thị
-
Màn hình: 32 inch, độ phân giải 4K
-
Hệ thống chiếu sáng: Đèn LED
Bàn làm việc
-
Kích thước: 700 × 400 mm
Hành trình làm việc
-
X-axis: 200 mm (điều khiển NC)
-
Y-axis: 170 mm (điều khiển NC)
-
Z-axis:
-
Hành trình: 300 mm
-
Chuyển động lên/xuống: 150 mm (điều khiển NC)
-
Truyền động trực tiếp bằng động cơ điện
-
Trục chính (Spindle)
-
Dải tốc độ: 3.000 – 20.000 vòng/phút (điều khiển bằng biến tần)
-
Truyền động: Kết nối trực tiếp với động cơ
-
Làm mát: Làm mát bằng dầu
-
Làm kín: Air seal
-
Đường kính đá mài:
-
Ø60 – Ø90 mm (cho đá mài đường kính nhỏ)
-
Ø120 mm (tùy chọn)
-
Khả năng điều chỉnh góc
-
Góc nghiêng phía trước: -1° đến +2°
-
(Tùy chọn: -1° đến +20°)
-
-
Góc nghiêng bên: ±3°
-
(Tùy chọn: ±15°)
-
-
Góc xoay ngang: +15°
Thông số chuyển động tịnh tiến
Z-axis – Linear Motor
-
Tốc độ hành trình: 0 – 300 lần/phút (NC)
-
Chiều dài hành trình: 0,5 – 160 mm
Z-axis – Cơ cấu thanh truyền
-
Tốc độ hành trình: 0 – 400 lần/phút
-
Chiều dài hành trình: 0,5 – 110 mm
Kích thước & trọng lượng
-
Kích thước máy (WxDxH): 1.840 × 2.200 × 1.680 mm
-
Trọng lượng: 4.500 kg
Yêu cầu điện & khí nén
-
Công suất định mức: 7 kVA
-
Nguồn điện: 3 pha 200/220V (+10% ~ -15%)
-
Tần số: 50/60 Hz (±1 Hz)
-
Khí nén:
-
Áp suất: ≥ 0,4 MPa
-
Lưu lượng: 100 L/phút (ANR)
-




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.