Mô tả
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của máy
Hệ thống máy chiếu (Projector)
-
Kích thước màn hình hiệu dụng: 500 × 500 mm
-
Độ phóng đại:
-
×20 / ×50 (chuyển đổi)
-
-
Kích thước vùng chiếu:
-
×20: 25 × 25 mm
-
×50: 10 × 10 mm
-
-
Hệ thống chiếu sáng:
-
Truyền sáng: LED
-
Phản xạ: Đèn Halogen 100 V – 500 W
-
Kích thước & trọng lượng máy
-
Kích thước máy (Rộng × Sâu × Cao): 1.615 × 1.995 × 2.120 mm
-
Trọng lượng: 4.500 kg
Nguồn điện & khí nén
-
Công suất điện tổng: 7 kVA
-
Nguồn điện: 3 pha 200/220 V (+10% ~ -15%), 50/60 Hz (±1 Hz)
-
Khí nén yêu cầu:
-
Áp suất: ≥ 0,4 MPa (loại L) / ≥ 0,3 MPa (loại R)
-
Lưu lượng: 100 L/phút (ANR)
-
Cụm đá mài (Wheel Unit)
Hành trình trục
-
X-axis: 200 mm
-
Y-axis: 170 mm
Đường kính đá mài
-
Trục đá mài đường kính nhỏ: Ø60 – Ø90 mm
-
Trục đá mài đường kính lớn: Ø150 mm, Ø180 mm
Tốc độ trục chính
-
Trục nhỏ: 3.000 – 20.000 vòng/phút
-
Trục lớn: 1.000 – 10.000 vòng/phút
Khả năng điều chỉnh góc
-
Góc nghiêng phía trước: -1° đến +2° (tiêu chuẩn)
-
Góc nghiêng bên: ±3° (tiêu chuẩn)
-
Góc xoay ngang: ±15°
Hệ truyền động
-
Truyền động bằng động cơ tuyến tính (Linear Motor)
-
Truyền động cơ cấu thanh truyền (Reciprocating Link)
Thông số chuyển động tịnh tiến (Z-axis)
Truyền động động cơ tuyến tính
-
Tốc độ hành trình: 0 – 300 lần/phút
-
Chiều dài hành trình: 0,5 – 160 mm
Truyền động thanh truyền
-
Tốc độ hành trình: 0 – 400 lần/phút
-
Chiều dài hành trình: 0,5 – 110 mm
Bàn làm việc (Work Table)
-
Kích thước bàn: 600 × 180 mm
-
Hành trình:
-
U-axis: 300 mm
-
W-axis: 150 mm
-
Lên/Xuống: 150 mm
-
Thông số tiêu chuẩn hệ NC
Hệ điều khiển
-
NC system: FANUC Series 321 – Model B
Số trục điều khiển
-
5 trục: X, Y, U, W, Z (loại L)
-
4 trục: X, Y, U, W (loại R)
-
2 trục: X, Y
Độ phân giải & độ chính xác
-
Đơn vị cài đặt nhỏ nhất:
-
X, Y: 0,0001 mm
-
U, W: 0,0001 mm
-
Z: 0,0001 mm (loại L)
-
-
Đơn vị di chuyển nhỏ nhất:
-
X, Y: 0,0001 mm
-
U, W: 0,0002 mm
-
Phát hiện vị trí
-
X-Y-U-W: Vòng bán kín (Semi closed loop)
-
Z-axis: Thước quang tuyến tính 0,1 µm (loại L)
Tay quay điều khiển (Manual Pulse Generator)
-
X1: 0,1 µm / nấc
-
X10: 1 µm / nấc
-
X100: 10 µm / nấc
-
Bàn đạp chân (OFF): 0,2 µm / nấc
-
Bàn đạp chân (ON): 50 µm / nấc (trục U, W)
Chức năng NC tiêu chuẩn
-
Chức năng tự chẩn đoán lỗi
-
Lựa chọn mô-men xoắn trục chính
-
Chế độ mài tinh & mài thô
-
Tự động thay đổi tốc độ đá mài theo chu kỳ
-
Tự động thay đổi tốc độ dao động theo chu kỳ
-
Hiển thị thời gian làm việc
-
Chuyển đổi tốc độ JOG dao động (3 mức, cài đặt bằng tham số)
-
Giao diện kết nối ngoài (I/O)
-
Hỗ trợ thẻ nhớ & cổng USB (nhập/xuất dữ liệu G-code)
Màn hình & bảng điều khiển
-
Màn hình LCD màu: 8.4 inch
-
Bảng điều khiển (Pendant): 2 bộ (tổng công suất 300 W)
-
Chuẩn hiển thị: FANUC – tiếng Anh, đơn vị mm
-
Ổ cắm: 100 V




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.