| Kích thước bàn làm việc |
350 × 160 mm |
480 × 200 mm |
| Khả năng làm việc |
|
|
| Hành trình bàn (Dọc × Ngang) |
380 × 200 mm |
500 × 250 mm |
| Bàn máy |
|
|
| Chiều cao trục chính tối đa |
450 mm |
400 mm |
| Lượng chạy mỗi vòng tay quay |
100 mm/vòng |
88 mm/vòng |
| Chạy ngang (Cross Feed) |
|
|
| Lượng chạy mỗi vòng tay quay |
3 mm |
6 mm |
| Lượng chạy mỗi vạch chia tay quay |
0,02 mm |
0,02 mm |
| Lượng chạy mỗi vạch chia vi chỉnh (tùy chọn) |
0,001 mm |
0,002 mm |
| Đầu mài (Head) |
|
|
| Lượng chạy mỗi vòng tay quay |
2 mm |
2 mm |
| Lượng chạy mỗi vạch chia tay quay |
0,005 mm |
0,005 mm |
| Lượng chạy mỗi vạch chia vi chỉnh (tùy chọn) |
0,001 mm |
0,001 mm |
| Đá mài (Wheel) |
|
|
| Tốc độ chạy nhanh (50Hz / 60Hz) – tùy chọn |
370 / 440 mm/phút |
370 / 440 mm/phút |
| Kích thước đá mài |
Ø205 × W20 × Ø31,75 mm |
Ø205 × W20 × Ø31,75 mm |
| Trục chính |
|
|
| Tốc độ trục chính (50Hz / 60Hz) |
2.900 / 3.460 vòng/phút |
2.900 / 3.460 vòng/phút |
| Nguồn điện |
|
|
| Nguồn điện máy |
3 pha 200/220 V – 50/60 Hz |
3 pha 200/220 V – 50/60 Hz |
| Nam châm bàn & đèn |
1 pha 100 V – 50/60 Hz |
1 pha 100 V – 50/60 Hz |
| Dung sai điện áp cho phép |
±10% |
±10% |
| Công suất yêu cầu (bao gồm phụ kiện tùy chọn) |
1,5 kVA |
1,5 kVA |
| Kích thước & trọng lượng |
|
|
| Diện tích lắp đặt (R × D × C) |
1.480 × 1.180 × 1.800 mm |
1.850 × 1.310 × 1.750 mm |
| Trọng lượng máy |
900 kg |
1.100 kg |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.